Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "võ sư" (1)
võ sư
Tiếng Anh
Danh từmartial arts master
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
To the world, he was a martial arts master and an actor.
Từ liên quan "võ sư" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "võ sư" (1)
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
To the world, he was a martial arts master and an actor.
